Tính từ của ENDANGER trong từ điển Anh Việt

dangerous (Tính từ)

/ˈdeɪnʤərəs/

  • nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh)
  • nham hiểm, lợi hại, dữ tợn
    1. a dangerous man: một người nham hiểm
    2. a dangerous opponent: một đối thủ lợi hại
    3. to look dangerous: có vẻ dữ tợn