Động từ của CONSIDERATION trong từ điển Anh Việt

consider (Động từ)

/kənˈsɪdɚ/

  • cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ
    1. all things considered: sau khi đã cân nhắc mọi điều
  • để ý đến, quan tâm đến, lưu ý đến
    1. to consider the feelings of other people: quan tâm đến những tình cảm của người khác
  • xem như, coi như
    1. he considers himself very important: tự nó coi mình là quan trọng lắm
  • có ý kiến là
  • cân nhắc