Highlands | Nghĩa của từ Highlands trong tiếng Anh

/ˈhaɪləndz/

  • Danh từ số nhiều
  • miền núi tây bắc Xcôtlân

Những từ liên quan với HIGHLANDS

ridge, slope, dune, elevation, bluff, ascent, highland, promontory, incline, hillock, hilltop, rising, hillside, prominence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất