Socratic | Nghĩa của từ Socratic trong tiếng Anh

/səˈkrætɪk/

  • Tính từ
  • (thuộc) Xô-crát; như Xô-crát; theo Xô-crát
    1. socratic irony: sự giả vờ kiểu Xô-crát (vờ dốt để cho người khác tha hồ khoe khôn)
  • Danh Từ
  • người theo Xô-crát; môn đồ của Xô-crát
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất