Investigatory | Nghĩa của từ investigatory trong tiếng Anh
/ɪnˈvɛstɪgəˌtori/
- Tính từ
- điều tra nghiên cứu
Những từ liên quan với INVESTIGATORY
inquisitive, investigative, speculative, doubtful, nosy, studious, searching, Socratic, heuristic, quizzical