Whit | Nghĩa của từ Whit trong tiếng Anh

/ˈwɪt/

  • Danh Từ
  • not a whit; no whit chẳng tí nào, tuyệt đối không
    1. there's not a whit of truth in the statement: trong lời tuyên bố không có tí sự thật nào

Những từ liên quan với WHIT

piece, shred, jot, dash, atom, fragment, modicum, scrap, little, particle, crumb, iota, drop, speck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất