Aftertaste | Nghĩa của từ aftertaste trong tiếng Anh

/ˈæftɚˌteɪst/

  • Danh Từ
  • dư vị

Những từ liên quan với AFTERTASTE

punch, bitter, bang, jolt, smack, kick, ginger, oomph, aroma, sting, relish, savor, reaction, aftereffect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất