became

  • Động từ
  • vừa, hợp, thích hợp, xứng
    1. this dress becomes you well: cái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá
    2. it does not become you to curse: chửi rủa là không xứng với anh, chửi rủa là điều anh không nên làm
  • to become of
    1. xảy đến