Bozo | Nghĩa của từ bozo trong tiếng Anh

/ˈboʊzoʊ/

  • Danh Từ
  • (tiếng lóng) gã đàn ông, thằng cha
    1. You mean the bozo with the glasses?: Anh ám chỉ gã đeo kính đó à?

Những từ liên quan với BOZO

fool, character, fanatic, goof, crackpot, comedian, bonehead, eccentric, kook, hooligan, harlequin, comic, jester, nut, antic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất