Braided | Nghĩa của từ braided trong tiếng Anh

/ˈbreɪdəd/

  • Danh Từ
  • dải viền (trang sức quần áo)
  • dây tết (bằng lụa, vải)
  • bím tóc
  • Động từ
  • viền (quần áo) bằng dải viền
  • bện, tết (tóc...)
  • thắt nơ giữ (tóc)

Những từ liên quan với BRAIDED

lace, mesh, intertwine, ravel, interlace, entwine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất