Byway | Nghĩa của từ byway trong tiếng Anh

/ˈbaɪˌweɪ/

  • Danh Từ
  • đường phụ
  • lãnh vực ít được biết đến

Những từ liên quan với BYWAY

direction, boulevard, rail, passage, route, lane, expressway, street, avenue, roadway, road, pathway, artery, aisle, procedure
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất