Camber | Nghĩa của từ camber trong tiếng Anh

/ˈkæmbɚ/

  • Danh Từ
  • sự khum lên, sự vồng lên (của mặt đường...)
  • mặt khum, mặt vồng
  • (kiến trúc) cái xà vồng ((cũng) camber beam)
  • Động từ
  • làm cho khum lên, làm cho vồng lên, khum lên, vồng lên

Những từ liên quan với CAMBER

buckle, stoop, leaning, curl, rake, diagonal, loop, gradient, arch, incline, flex, contour, lean, arc, crouch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất