Chord | Nghĩa của từ chord trong tiếng Anh

/ˈkoɚd/

  • Danh Từ
  • (thơ ca) dây (đàn hạc)
  • (toán học) dây cung
  • (giải phẫu) dây, thừng
    1. vocal chords: dây thanh âm
  • to strike (touch) a deep chord in the heart of somebody
    1. đánh đúng vào tình cảm của ai
  • to touch the right chord
    1. gãi đúng vào chỗ ngứa; chạm đúng nọc
  • (âm nhạc) hợp âm
  • (hội họa) sự điều hợp (màu sắc)

Những từ liên quan với CHORD

tune, hairpin, concavity, circle, bend, loop, arch, quirk, ambit, melody, arrangement, contour, crook, composition, arc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất