Commune | Nghĩa của từ commune trong tiếng Anh

/kəˈmjuːn/

  • Danh Từ
  • công xã
    1. the Commune of Paris: công xã Pa-ri
  • Động từ
  • đàm luận; nói chuyện thân mật
    1. friends commune together: bạn bè nói chuyện thân mật với nhau
  • gần gụi, thân thiết, cảm thông
    1. to commune with nature: gần gụi với thiên nhiên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể
  • to commune with oneself
    1. trầm ngâm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất