Conductivity | Nghĩa của từ conductivity trong tiếng Anh

/ˌkɑːnˌdʌkˈtɪvəti/

  • Danh Từ
  • (vật lý) tính dẫn
  • suất dẫn

Những từ liên quan với CONDUCTIVITY

steam, pressure, potential, friction, application, current, juice, service, dynamism, force, response, reaction, strength, heat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất