Continued | Nghĩa của từ continued trong tiếng Anh

/kənˈtɪnjuːd/

  • Tính từ
  • liên tục

Những từ liên quan với CONTINUED

project, last, reach, restore, linger, endure, advance, promote, progress, remain, proceed, persevere, maintain, extend, pursue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất