Crescendo | Nghĩa của từ crescendo trong tiếng Anh

/krəˈʃɛndoʊ/

  • Trạng Từ
  • (âm nhạc) mạnh dần
  • (nghĩa bóng) tới đỉnh cao
  • Danh Từ
  • (âm nhạc) sự mạnh dần
  • (nghĩa bóng) sự tới đỉnh cao

Những từ liên quan với CRESCENDO

climb, peak, rise, crest, elevation, apex, building, culmination, pinnacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất