Cringe | Nghĩa của từ cringe trong tiếng Anh

/ˈkrɪnʤ/

  • Danh Từ
  • sự khúm núm, sự khép nép, sự luồn cúi, sự quỵ luỵ
  • Động từ
  • nép xuống, núp mình xuống, co rúm lại
  • khúm núm, khép nép, luồn cúi, quỵ luỵ

Những từ liên quan với CRINGE

dodge, kneel, quiver, duck, start, shrink, grovel, crawl, cower, crouch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất