Cutoff | Nghĩa của từ cutoff trong tiếng Anh

/ˈkʌtˌɑːf/

Những từ liên quan với CUTOFF

hiatus, stoppage, layoff, rupture, breach, letup, pause, delay, halt, blackout, disturbance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất