Deepen | Nghĩa của từ deepen trong tiếng Anh

/ˈdiːpən/

  • Động từ
  • làm sâu hơn; đào sâu thêm
    1. to deepen a canal: đào sâu thêm con kênh
  • làm tăng thêm, làm sâu sắc thêm, làm đậm đà thêm, làm đằm thắm thêm (tình cảm...)
  • làm đậm thêm (mà sắc)
  • làm trầm thêm (giọng nói)
  • sâu thêm
  • sâu sắc hơn, đậm đà hơn, đằm thắm hơn
  • đậm thêm (màu sắc)
  • trầm hơn nữa (giọng nói)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất