Disjointed | Nghĩa của từ disjointed trong tiếng Anh

/dɪsˈʤoɪntəd/

  • Tính từ
  • bị tháo rời ra
  • bị tháo rời khớp nối ra; bị trật khớp
  • rời rạc, không có mạch lạc (câu chuyện...)

Những từ liên quan với DISJOINTED

fitful, separated, aimless, split, cool, discontinuous, spasmodic, disordered, inchoate, divided, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất