Divider | Nghĩa của từ divider trong tiếng Anh

/dəˈvaɪdɚ/

  • Danh Từ
  • người chia
  • máy phân, cái phân
    1. a power divider: máy phân công suất
    2. a frequency divider: máy phân tán
  • (số nhiều) com-pa

Những từ liên quan với DIVIDER

sector, partition, net, shelter, affiliate, cover, share, section, split, branch, segment, department, envelope, category
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất