Doughy | Nghĩa của từ doughy trong tiếng Anh

/ˈdowi/

  • Tính từ
  • mềm nhão (như bột nhào)
  • chắc không nở (bánh)
  • bềnh bệch (da mặt)
  • đần, đần độn (người)

Những từ liên quan với DOUGHY

comfy, creamy, smooth, elastic, spongy, fluffy, pliable, mushy, comfortable, delicate, rounded, fat, plastic, flexible, easy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất