Encumber | Nghĩa của từ encumber trong tiếng Anh

/ɪnˈkʌmbɚ/

  • Động từ
  • làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu
  • đè nặng lên, làm nặng trĩu
  • làm ngổn ngang, làm bừa bộn

Những từ liên quan với ENCUMBER

load, obstruct, handicap, retard, cramp, inconvenience, hamper, overburden, charge, saddle, clog
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất