Fleet | Nghĩa của từ fleet trong tiếng Anh
/ˈfliːt/
- Danh Từ
- đội tàu, hạm đội
- đội máy bay, phi đội
- đoàn tàu, đoàn xe (của ai)
- the fleet
- hải quân
- Fleet Air Arm
- binh chủng không quân (của hải quân Anh)
- fleet of the desert
- đoàn lạc đà trên sa mạc
- vịnh nhỏ
- Tính từ
- (thơ ca) (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng
- a fleet horse: ngựa phi nhanh
- to be fleet of foot: nhanh chân
- nông cạn
- Trạng Từ
- nông
- to plough fleet: cày nông
- Động từ
- biến, lướt qua, lướt nhanh
- bay nhanh