Swift | Nghĩa của từ swift trong tiếng Anh

/ˈswɪft/

  • Tính từ
  • mau, nhanh
    1. a swift runner: người chạy nhanh
    2. a swift response: câu trả lời nhanh
    3. to have a swift wit: nhanh trí
    4. he answered swift: nó trả lời nhanh
  • Danh Từ
  • (động vật học) chim én
  • (động vật học) thằn lằn
  • (động vật học) con sa giông
  • khung xa (quay tơ)

Những từ liên quan với SWIFT

screaming, prompt, fleet, quick, spanking, short, abrupt, hasty, ready, express, flying, rapid, expeditious, breakneck, speedy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất