Swift | Nghĩa của từ swift trong tiếng Anh
/ˈswɪft/
- Tính từ
- mau, nhanh
- a swift runner: người chạy nhanh
- a swift response: câu trả lời nhanh
- to have a swift wit: nhanh trí
- he answered swift: nó trả lời nhanh
- Danh Từ
- (động vật học) chim én
- (động vật học) thằn lằn
- (động vật học) con sa giông
- khung xa (quay tơ)