Cracking | Nghĩa của từ cracking trong tiếng Anh

/ˈkrækɪŋ/

  • Danh Từ
  • (kỹ thuật) crackinh

Những từ liên quan với CRACKING

flip, break, snap, injure, chop, collapse, split, damage, impair, slap, crash, splinter, hurt, explode, solve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất