Fricassee | Nghĩa của từ fricassee trong tiếng Anh

/ˈfrɪkəˌsiː/

  • Danh Từ
  • món thịt thái miếng hầm; món ragu chim
  • Động từ
  • thái miếng nhỏ hầm; nấu ragu

Những từ liên quan với FRICASSEE

bubble, rage, cook, parboil, sparkle, seethe, fret, stir, ferment, churn, sear, poach, fume, stew
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất