Parboil | Nghĩa của từ parboil trong tiếng Anh

/ˈpɑɚˌbojəl/

  • Động từ
  • đun sôi nửa chừng
  • (nghĩa bóng) hun nóng (mặt trời...)

Những từ liên quan với PARBOIL

steam, seethe, steep, simmer, churn, evaporate, poach, smolder, foam, coddle, stew
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất