Gala | Nghĩa của từ gala trong tiếng Anh

/ˈgeɪlə/

  • Danh Từ
  • hội, hội hè
    1. in gala attie: mặc quần áo đi xem hội

Những từ liên quan với GALA

jamboree, affair, roast, blowout, gay, carnival, festivity, ball, bash, pageant, fiesta, celebration, shindig, joyful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất