Grievance | Nghĩa của từ grievance trong tiếng Anh
/ˈgriːvəns/
- Danh Từ
- lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền
- mối bất bình
Những từ liên quan với GRIEVANCE
stink,
cross,
holler,
injustice,
outrage,
resentment,
injury,
affliction,
bellyache,
hardship,
damage,
grouse,
distress,
objection