Harvest | Nghĩa của từ harvest trong tiếng Anh

/ˈhɑɚvəst/

  • Danh Từ
  • việc gặt (lúa...), việc thu hoạch (hoa quả...); mùa gặt, vụ thu hoạch
  • thu hoạch, vụ gặt
  • (nghĩa bóng) kết quả, thu hoạch (của một việc gì)
  • Động từ
  • gặt hái, thu hoạch ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • thu vén, dành dụm

Những từ liên quan với HARVEST

hoard, mow, output, accumulate, pick, return, season, repercussion, collect, pluck, fruition, gather, reap, amass, intake
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất