Nghĩa của cụm từ here is the reference section trong tiếng Anh

  • Here is the reference section..
  • Đây là phòng tra cứu.
  • Here is the reference section..
  • Đây là phòng tra cứu.
  • Here's my booking reference.
  • Đây là mã số đặt vé của tôi.
  • I worked in the accounting section of a manufacturer of electrical products.
  • Tôi đã làm tại bộ phận kế toán của một xưởng sản xuất đồ điện.
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
  • Mọi chuyện thế nào rồi?
  • How are you doing?
  • What section are you calling?
  • Ông muốn gọi đến bộ phận nào?
  • I’d like to speak to Mr. John Brown, the manager of the Export Section.
  • Tôi muốn được nói chuyện với ông John Brown, quản lý bộ phận xuất khẩu.
  • Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
  • He runs second.
  • Are you here alone?
  • Bạn ở đây một mình hả?
  • Can I access the Internet here?
  • Tôi có thể vào Internet ở đây không?
  • Come here
  • Tới đây
  • Do you like it here?
  • Bạn có thích nơi đây không?
  • Does anyone here speak English?
  • Có ai ở đây nói tiếng Anh không?
  • From here to there
  • Từ đây đến đó
  • Here is your salad
  • Rau của bạn đây
  • Here it is
  • Nó đây
  • Here you are
  • Đây nè
  • Here's my number
  • Đây là số của tôi
  • Here's your order
  • Đây là món hàng bạn đặt

Những từ liên quan với HERE IS THE REFERENCE SECTION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất