Holiday | Nghĩa của từ holiday trong tiếng Anh

/ˈhɑːləˌdeɪ/

  • Danh Từ
  • ngày lễ, ngày nghỉ
    1. to be on holiday: nghỉ
    2. to make holiday: nghỉ, mở hội nghị tưng bừng
  • (số nhiều) kỳ nghỉ (hè, đông...)
    1. the summer holidays: kỳ nghỉ hè
  • (định ngữ) (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ
    1. holiday clothes: quần áo đẹp diện ngày lễ
    2. holiday task: bài làm ra cho học sinh làm trong thời gian nghỉ
  • Động từ
  • nghỉ, nghỉ hè

Những từ liên quan với HOLIDAY

liberty, leave, layoff, feast, festivity, gala, fiesta, jubilee, celebration, festival
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất