Feast | Nghĩa của từ feast trong tiếng Anh

/ˈfiːst/

  • Danh Từ
  • bữa tiệc, yến tiệc
  • ngày lễ, ngày hội hè
  • (nghĩa bóng) sự hứng thú
    1. a feast of reason: cuộc nói chuyện hứng thú
  • Động từ
  • dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ
  • thoả thuê
  • thết tiệc, chiêu đâi, khoản đãi
  • (+ away) tiệc tùng hết (thời gian...)
  • to away the night
    1. tiệc tùng suốt đêm
  • làm cho say mê, làm cho thích thú
    1. to feast one's eyes on a lovely view: say mê ngắm cảnh đẹp

Những từ liên quan với FEAST

dine, blowout, picnic, carnival, festivity, gala, fiesta, blow, barbecue, repast, dinner, festival, entertainment, regale
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất