Holy | Nghĩa của từ holy trong tiếng Anh

/ˈhoʊli/

  • Tính từ
  • thần thánh; linh thiêng
    1. holy water: nước thánh
  • Holy Writ kinh thánh
    1. a holy war: một cuộc chiến tranh thần thánh
  • sùng đạo, mộ đạo
    1. a holy man: một người sùng đạo
  • thánh; trong sạch
    1. to live a holy life: sống trong sạch
  • a holy terror
    1. người đáng sợ
  • đứa bé quấy rầy
  • Danh Từ
  • cái linh thiêng, vật linh thiêng
  • nơi linh thiêng; đất thánh

Những từ liên quan với HOLY

divine, clean, righteous, good, blessed, moral, hallowed, faithful, chaste, innocent, spiritual, devotional
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất