Upright | Nghĩa của từ upright trong tiếng Anh

/ˈʌpˌraɪt/

  • Tính từ
  • đứng thẳng; đứng, thẳng đứng
  • (toán học) thẳng góc, vuông góc
  • ngay thẳng, chính trực, liêm khiết
    1. an upright man: một người ngay thẳng
  • Trạng Từ
  • đứng, thẳng đứng
  • Danh Từ
  • trụ đứng, cột
  • (như) upright_piano
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất