Upright | Nghĩa của từ upright trong tiếng Anh
/ˈʌpˌraɪt/
- Tính từ
- đứng thẳng; đứng, thẳng đứng
- (toán học) thẳng góc, vuông góc
- ngay thẳng, chính trực, liêm khiết
- an upright man: một người ngay thẳng
- Trạng Từ
- đứng, thẳng đứng
- Danh Từ
- trụ đứng, cột
- (như) upright_piano
Những từ liên quan với UPRIGHT
erect, ethical, perpendicular, righteous, good, steep, plumb, noble, straight, faithful, principled, standing, straightforward, conscientious, impartial