Hopper | Nghĩa của từ hopper trong tiếng Anh

/ˈhɑːpɚ/

  • Danh Từ
  • người nhảy lò cò
  • sâu bọ nhảy (bọ chét...)
  • cái phễu (để đổ than vào lò, lúa vào máy xát...)
  • sà lan chở bùn (vét sông) ((cũng) hopper punt, hopper barge)
  • (như) hop-picker

Những từ liên quan với HOPPER

pot, storage, jar, deal, operation, crate, process, bowl, packet, plan, force, response, carton, reaction, activity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất