Nghĩa của cụm từ i consider myself a tinh tu chi tinh cach person trong tiếng Anh
- I consider myself a + Tính từ chỉ tính cách + person
- Tôi tự coi mình là một người...
- I consider myself a + Tính từ chỉ tính cách + person
- Tôi tự coi mình là một người...
- I'm usually described as a/an + Tính từ chỉ tính cách + person
- Tôi thường được miêu tả là một người...
- I think Im a/an + Tính từ chỉ tính cách + person
- Tôi nghĩ tôi là một người...
- People usually describe me as a/an + Từ vựng chỉ tính cách + person
- Người khác thường nhận xét tôi là một người...
- I consider myself a dedicated, reliable and resourceful employee.
- Tôi tự nhận thấy mình là một nhân viên tận tụy, đáng tin cậy và cũng vô cùng tháo vát.
- Good morning. May I introduce myself? My name’s Peter King and I’m new here.
- Chào buổi sáng. Tôi có thể tự giới thiệu một chút không? Tên tôi là Peter King và tôi là
- Please let me introduce myself.
- Cho phép tôi tự giới thiệu về bản thân mình.
- I can’t see because of the person in front of me
- Tôi không nhìn thấy gì cả vì người ngồi trước chắn hết rồi
- Chúng tôi chỉ hẹn gặp nhau khi nhận được lương thôi.
- It’s called BYOB party, and we play drinking games, sometimes it’s really crazy.
- Tình huống 9: Dự tiệc
- We only meet each other when we get our salary.
Những từ liên quan với I CONSIDER MYSELF A TINH TU CHI TINH CACH PERSON