Invalid | Nghĩa của từ invalid trong tiếng Anh

/ɪnˈvæləd/

  • Danh Từ
  • người bệnh tật, người tàn tật, người tàn phế
  • Tính từ
  • bệnh tật, tàn tật, tàn phế
  • cho người bệnh tật, cho người tàn tật, cho người tàn phế; (thuộc) người bệnh tật, (thuộc) người tàn tật, (thuộc) người tàn phế
    1. an invalid home: nơi an dưỡng cho những người tàn tật
  • không có hiệu lực
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có căn cứ
    1. invalid arguments: những lý lẽ không có căn cứ
  • (toán học) vô hiệu
  • Động từ
  • làm cho không đủ năng lực vì bệnh tật
  • đối đãi như một kẻ tàn phế
  • cho giải ngũ vì tàn phế
  • trở thành tàn phế

Những từ liên quan với INVALID

unsound, irrational, down, sick, peaked, inoperative, null, bad, ill, false, baseless, frail, disabled
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất