Inveigh | Nghĩa của từ inveigh trong tiếng Anh

/ɪnˈveɪ/

  • Động từ
  • (+ against) công kích, đả kích
  • phản kháng kịch liệt

Những từ liên quan với INVEIGH

expostulate, rail, roast, except, blast, scold, object, kick, remonstrate, condemn, berate, admonish, lambaste, castigate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất