Inveigh | Nghĩa của từ inveigh trong tiếng Anh
/ɪnˈveɪ/
- Động từ
- (+ against) công kích, đả kích
- phản kháng kịch liệt
Những từ liên quan với INVEIGH
expostulate,
rail,
roast,
except,
blast,
scold,
object,
kick,
remonstrate,
condemn,
berate,
admonish,
lambaste,
castigate