Nghĩa của cụm từ its freezing cold trong tiếng Anh

  • It’s freezing cold
  • Trời rất lạnh
  • It’s freezing cold
  • Trời rất lạnh
  • How long will it take for my letter to reach its destination?
  • Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
  • What about its price?
  • Nó giá bao nhiêu vậy?
  • It’s on its way.
  • Xe đang đến.
  • My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
  • Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
  • I have a cold
  • Tôi bị cảm lạnh
  • I'm cold
  • Tôi lạnh
  • Is it cold outside?
  • Bên ngoài trời lạnh không?
  • It'll be cold this evening
  • Tối nay trời sẽ lạnh
  • It's very cold today
  • Hôm nay trời rất lạnh
  • Give me something against a cold
  • Bán cho tôi thuốc cảm cúm
  • I’ve got a bad cold and a sore throat. Can you give me something for it?
  • Tôi bị cảm lạnh và viêm họng. Chị có thể cho tôi thuốc gì để trị nó không?
  • I have a cold.
  • Tôi bị cảm lạnh.

Những từ liên quan với ITS FREEZING COLD

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất