Học tiếng Anh theo chủ đề thời tiết

Từ vựng

  • Temperatute Nhiệt độ
  • hurricane /ˈhɚrəˌkeɪn/ Bão
  • In case Trong trường hợp
  • whether /ˈwɛðɚ/ Thời tiết
  • forecast /ˈfoɚˌkæst/ Dự báo
  • Clear up Quang đãng
  • outside /ˌaʊtˈsaɪd/ Ở ngoài
  • south /ˈsaʊθ/ Miền nam, hương ham
  • snowstorm /ˈsnoʊˌstoɚm/ bão tuyết
  • ground /ˈgraʊnd/ Đất
  • dull /ˈdʌl/ Ảm đạm
  • windy /ˈwɪndi/ Gió
  • sunny /ˈsʌni/ Nắng
  • hot /ˈhɑːt/ nóng
  • cold /ˈkoʊld/ Lạnh
  • bright /ˈbraɪt/ Sáng
  • cool /ˈkuːl/ Mát mẻ
  • Stuffy hot Oi bức
  • Get wet Ẩm ướt

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

  • : What is the wether like?
  • Thời tiết như thế nào?
  • : How is the wether today?
  • Thời tiết hôm nay như thế nào?
  • : Do you know the wether forecast for tomorrow?
  • Bạn có biết dự báo thời tiết cho ngày mai?
  • : Do you thinh it will be fine tomorrow?
  • Bạn có nghĩ thời tiết ngày mai sẽ đẹp không?
  • : I hope the wether forecast is right
  • Tôi hi vọng dự báo thời tiết sẽ đúng
  • : The wether is bad, isn’t it?
  • Tôi hi vọng trời quang mây tạnh. Thời tiết này thật xấu, phải không?
  • : Do you think it will rain today?
  • Bạn có nghĩ rằng hôm nay trời sẽ mưa không?
  • : It was cloudy in the morning
  • Trời nhiều mây vào buổi sáng
  • : It’s fine
  • Tốt rồi
  • : It’s very bright
  • Trời rất nắng
  • : It’s looks like rain
  • Trời giống như là sắp mưa vậy.
  • : The rain will be rain soon over
  • Mưa sẽ sớm tạnh.
  • : The snow is more than 5 centermetres deep
  • Tuyết dày hơn 5 cm.
  • : The ground is white with snow
  • Mặt đất trắng với tuyết
  • : We have a snowstorm this morning
  • Chúng ta có một trận bão tuyết vào sáng nay
  • : It’s dull today
  • Trời hôm nay thật ảm đạm
  • : It’s cool
  • Trời mát mẻ
  • : It’s freezing cold
  • Trời rất lạnh
  • : The windy is blowing from the South
  • Gió thổi từ phía Nam
  • : What a stuffy hot day!
  • Trời rất nóng. Hôm nay thật là ngột ngạt!