its near the supermarket

  • It's near the Supermarket
  • Nó gần siêu thị
  • How long will it take for my letter to reach its destination?
  • Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
  • I went to the supermarket, and then to the computer store
  • Tôi tới siêu thị rồi tới cửa hàng máy tính
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
  • Mọi chuyện thế nào rồi?
  • How are you doing?
  • I'd like a table near the window
  • Tôi muốn một phòng gần cửa sổ
  • Is there a store near here?
  • Có cửa hàng gần đây không?
  • Near the bank
  • Gần ngân hàng
  • The book is near the table
  • Quyển sách ở gần cái bàn
  • There's a restaurant near here
  • Có một nhà hàng gần đây

Những từ liên quan với ITS NEAR THE SUPERMARKET