Nghĩa của cụm từ the book is near the table trong tiếng Anh

  • The book is near the table
  • Quyển sách ở gần cái bàn
  • The book is near the table
  • Quyển sách ở gần cái bàn
  • I'd like a table near the window
  • Tôi muốn một phòng gần cửa sổ
  • The book is behind the table
  • Quyển sách ở sau cái bàn
  • The book is in front of the table
  • Quyển sách ở trước cái bàn

Những từ liên quan với THE BOOK IS NEAR THE TABLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất