is there a store near here

  • Is there a store near here?
  • Có cửa hàng gần đây không?
  • There's a restaurant near here
  • Có một nhà hàng gần đây
  • Do you know where there's a store that sells towels?
  • Bạn có biết ở đâu có cửa hàng bán khăn tắm không?
  • I'd like a table near the window
  • Tôi muốn một phòng gần cửa sổ
  • It's near the Supermarket
  • Nó gần siêu thị
  • Near the bank
  • Gần ngân hàng
  • The book is near the table
  • Quyển sách ở gần cái bàn
  • I went to the supermarket, and then to the computer store
  • Tôi tới siêu thị rồi tới cửa hàng máy tính
  • I'd like to go to the store
  • Tôi muốn đến cửa hàng
  • What time does the store open?
  • Mấy giờ cửa hàng mở cửa?
  • When I went to the store, they didn't have any apples
  • Khi tôi tới cửa hàng, họ không có táo
  • Our store has a special department to handle customer complaints.
  • Cửa hàng chúng tôi có một bộ phận chuyên giải quyết những khiếu nại của khách hàng.
  • From here to there
  • Từ đây đến đó
  • There are many people here
  • Ở đây có nhiều người
  • There are many well-known historic sites around here
  • Gần đây có rất nhiều di tích lịch sử nổi tiếng
  • How many flights are there from here to Phu Quoc Island every week?
  • Mỗi tuần có mấy chuyến bay đến đảo Phú Quốc?
  • Hi there, my name is Terry. You’re new around here, huh?
  • Xin chào, tên tôi là Terry. Anh là người mới ở đây phải không?
  • There's a restaurant over there, but I don't think it's very good
  • Có một nhà hàng ở đằng kia, nhưng tôi không nghĩ là nó ngon lắm
  • Are there any interesting attractions there?
  • Ở đó có thắng cảnh nào không?
  • Are you here alone?
  • Bạn ở đây một mình hả?

Những từ liên quan với IS THERE A STORE NEAR HERE

store