Nghĩa của cụm từ its really hurt trong tiếng Anh
- It’s really hurt!
- Đau quá!
- It’s really hurt!
- Đau quá!
- Where does it hurt?
- Đau ở đâu?
- I’m not going to do anything to hurt you
- Tôi không làm anh đau đầu
- How long will it take for my letter to reach its destination?
- Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
- What about its price?
- Nó giá bao nhiêu vậy?
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- It's really hot
- Thực là nóng
- Really?
- Thực sao?
- Yes, really
- Vâng, thực sự
- I think I must be allergic to this kind of soap. Whenever I use it, it really dries my skin out
- Tôi nghĩ chắc là tôi dị ứng với loại xà phòng này. Cứ khi nào tôi dùng nó, da tôi lại bị khô
- I’ve got a really bad toothache
- Răng tôi vừa đau 1 trận dữ dội
- We really appreciate your speech.
- Chúng tôi thật sự trân trọng lời phát biểu của ông.
- First of all, I‘d like to say that I’ve really enjoyed working with you.
- Điều đầu tiên tôi muốn nói là tôi rất thích làm việc với ông.
- My stomach really hurts.
- Bụng tôi đau nhiều lắm.
- I’m really disappointed.
- Tôi rất thất vọng.
- She really swears on me.
- Cô ta thật sự khiến tôi chán ngấy.
- I’m really nervous.
- Tôi rất lo lắng.
- I’m really sorry.
- Tôi thật sự xin lỗi.
- I really like swimming.
- Tôi thực sự rất thích bơi lội.
Những từ liên quan với ITS REALLY HURT