Keynote | Nghĩa của từ keynote trong tiếng Anh

/ˈkiːˌnoʊt/

  • Danh Từ
  • (âm nhạc) âm chủ đạo
  • (nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo
  • (định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính
    1. keynote address (speech): bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...)

Những từ liên quan với KEYNOTE

idea, basis, cornerstone, measure, heart, gist, source, essence, standard, marrow, criterion, crux, keystone, kernel, nub
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất