Manipulate | Nghĩa của từ manipulate trong tiếng Anh

/məˈnɪpjəˌleɪt/

  • Động từ
  • vận dụng bằng tay, thao tác
  • lôi kéo, vận động (bằng mánh khoé)

Những từ liên quan với MANIPULATE

wield, exploit, shape, handle, maneuver, ply, mold, employ, feel, finger, influence, operate, form, control, manage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất