Mounting | Nghĩa của từ mounting trong tiếng Anh
/ˈmaʊntɪŋ/
- Danh Từ
- sự trèo, sự lên
- sự tăng lên
- giá, khung
Những từ liên quan với MOUNTING
stage,
fit,
rise,
scale,
prepare,
heighten,
intensify,
escalate,
expand,
build,
back,
lift,
soar,
ascend,
arise