Mounting | Nghĩa của từ mounting trong tiếng Anh

/ˈmaʊntɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự trèo, sự lên
  • sự tăng lên
  • giá, khung

Những từ liên quan với MOUNTING

stage, fit, rise, scale, prepare, heighten, intensify, escalate, expand, build, back, lift, soar, ascend, arise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất